Bộ ký tự trong Java

0 phút đọc

Ngôn ngữ lập trình Java, giống như hầu hết các ngôn ngữ lập trình khác, sử dụng một bộ ký tự đặc biệt để tạo nên mã nguồn và các định danh trong chương trình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về bộ ký tự trong Java và cách chúng ta có thể sử dụng chúng để viết mã nguồn Java hiệu quả.

Bộ ký tự trong Java

Bảng Chữ Cái Unicode

Java được xây dựng trên bảng chữ cái Unicode, một hệ thống mã hóa quốc tế bao gồm hầu hết các ngôn ngữ và biểu tượng trên thế giới. Điều này cho phép ngôn ngữ Java hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và ký tự đặc biệt.

Bảng chữ cái Unicode trong Java bao gồm:

Chữ cái hoa và chữ cái thường

  • Chữ cái hoa: A, B, C, ..., Z
  • Chữ cái thường: a, b, c, ..., z

Chữ số

  • Chữ số: 0, 1, 2, ..., 9

Ký hiệu toán học

  • Ký hiệu toán học: +, -, *, /, =, (, )

Ký tự đặc biệt

  • Ký tự gạch nối: _

Java cho phép sử dụng các ký tự này để đặt tên cho biến, lớp, phương thức và các định danh khác trong chương trình.

Các ký tự khác

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng một loạt các ký tự đặc biệt khác nhau như dấu chấm (.), dấu phẩy (,), dấu hai chấm (:), dấu chấm phẩy (;), dấu ngoặc vuông ([]), dấu ngoặc nhọn ({}) và nhiều ký tự đặc biệt khác như dấu chấm than (!), dấu và (&), dấu phần trăm (%), dấu thăng (#), dấu đô la ($) và nhiều ký tự khác nữa.

Dấu cách

Dấu cách (space) được sử dụng để phân tách các từ trong mã nguồn Java. Điều này giúp mã nguồn trở nên dễ đọc và dễ hiểu hơn.

Avatar TechMely Team
Được viết bởi

TechMely Team

Hãy giữ khuôn mặt bạn luôn hướng về ánh mặt trời, và bóng tối sẽ ngả phía sau bạn.