Khóa học python

Câu lệnh continue trong Python

0 phút đọc

Câu lệnh continue là một trong những công cụ quan trọng trong Python để kiểm soát luồng thực thi của các vòng lặp. Nó cho phép bạn bỏ qua phần còn lại của thân vòng lặp cho lần lặp hiện tại và chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cú pháp, cách sử dụng và các ví dụ minh họa của câu lệnh continue trong Python.

Tổng quan về câu lệnh continue

Câu lệnh continue được sử dụng để bỏ qua phần còn lại của thân vòng lặp cho lần lặp hiện tại và chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo. Điều này có nghĩa là mã từ lần lặp hiện tại sẽ không được thực thi, và vòng lặp sẽ tiếp tục lặp lại cho đến khi điều kiện của vòng lặp không còn đúng.

Cú pháp của câu lệnh continue:

continue

Câu lệnh continue thường được sử dụng cùng với các câu lệnh điều kiện như if để kiểm tra một điều kiện nào đó trước khi quyết định bỏ qua phần còn lại của thân vòng lặp.

Ví dụ về câu lệnh continue

Ví dụ 1: Sử dụng continue trong vòng lặp for

Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng câu lệnh continue để bỏ qua việc in ra số 3 trong một dãy số từ 0 đến 5.

for i in range(6):
    if i == 3:
        continue
    print(i)

Kết quả:

0
1
2
4
5

Trong ví dụ này, khi i bằng 3, câu lệnh continue sẽ được thực thi và vòng lặp sẽ bỏ qua việc in ra số 3, chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo.

Ví dụ 2: Sử dụng continue trong vòng lặp while

Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng câu lệnh continue để bỏ qua việc in ra số 5 trong một dãy số từ 0 đến 9.

i = 0
while i < 10:
    i += 1
    if i == 5:
        continue
    print(i)

Kết quả:

1
2
3
4
6
7
8
9
10

Trong ví dụ này, khi i bằng 5, câu lệnh continue sẽ được thực thi và vòng lặp sẽ bỏ qua việc in ra số 5, chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo.

Sử dụng continue trong các vòng lặp lồng nhau

Khi sử dụng các vòng lặp lồng nhau, câu lệnh continue sẽ chỉ ảnh hưởng đến vòng lặp mà nó nằm trong đó. Vòng lặp bên ngoài sẽ tiếp tục chạy bình thường.

Ví dụ:

for i in range(3):
    for j in range(3):
        if j == 1:
            continue
        print(f'i: {i}, j: {j}')

Kết quả:

i: 0, j: 0
i: 0, j: 2
i: 1, j: 0
i: 1, j: 2
i: 2, j: 0
i: 2, j: 2

Trong ví dụ này, khi j bằng 1, câu lệnh continue sẽ bỏ qua việc in ra giá trị của j và chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo của vòng lặp for bên trong. Vòng lặp for bên ngoài vẫn tiếp tục chạy bình thường.

Sử dụng continue để kiểm tra số nguyên tố

Câu lệnh continue có thể được sử dụng để kiểm tra xem một số có phải là số nguyên tố hay không. Một số nguyên tố là số chỉ chia hết cho 1 và chính nó.

Ví dụ:

num = 29
is_prime = True
for i in range(2, num):
    if num % i == 0:
        is_prime = False
        break
if is_prime:
    print(f'{num} là số nguyên tố')
else:
    print(f'{num} không phải là số nguyên tố')

Kết quả:

29 là số nguyên tố

Trong ví dụ này, vòng lặp for sẽ kiểm tra xem num có chia hết cho bất kỳ số nào từ 2 đến num-1 hay không. Nếu có, câu lệnh break sẽ kết thúc vòng lặp và in ra rằng số đó không phải là số nguyên tố. Nếu không, khối lệnh else sẽ được thực thi và in ra rằng số đó là số nguyên tố.

Sử dụng continue trong các ứng dụng thực tế

Câu lệnh continue thường được sử dụng trong các ứng dụng thực tế để kiểm soát luồng thực thi của chương trình một cách hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng continue trong các tình huống thực tế.

Ví dụ 1: Tìm kiếm trong danh sách

Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng câu lệnh continue để bỏ qua các phần tử không phải là số chẵn trong một danh sách.

numbers = [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10]
for num in numbers:
    if num % 2 != 0:
        continue
    print(f'{num} là số chẵn')

Kết quả:

2 là số chẵn
4 là số chẵn
6 là số chẵn
8 là số chẵn
10 là số chẵn

Trong ví dụ này, câu lệnh continue sẽ bỏ qua các phần tử không phải là số chẵn và chỉ in ra các số chẵn trong danh sách.

Ví dụ 2: Đọc tệp tin lớn

Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng câu lệnh continue để bỏ qua các dòng trống trong một tệp tin.

with open('large_file.txt', 'r') as file:
    for line in file:
        if line.strip() == '':
            continue
        print(line.strip())

Trong ví dụ này, chương trình sẽ đọc từng dòng của tệp tin large_file.txt. Khi gặp một dòng trống, câu lệnh continue sẽ bỏ qua dòng đó và chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo.

Sử dụng continue để tối ưu hóa vòng lặp

Câu lệnh continue có thể được sử dụng để tối ưu hóa vòng lặp bằng cách loại bỏ các trường hợp không cần thiết và chỉ xử lý các trường hợp quan trọng.

Ví dụ:

for i in range(1, 101):
    if i % 2 != 0:
        continue
    if i % 3 != 0:
        continue
    print(f'{i} chia hết cho 2 và 3')

Kết quả:

6 chia hết cho 2 và 3
12 chia hết cho 2 và 3
18 chia hết cho 2 và 3
24 chia hết cho 2 và 3
30 chia hết cho 2 và 3
36 chia hết cho 2 và 3
42 chia hết cho 2 và 3
48 chia hết cho 2 và 3
54 chia hết cho 2 và 3
60 chia hết cho 2 và 3
66 chia hết cho 2 và 3
72 chia hết cho 2 và 3
78 chia hết cho 2 và 3
84 chia hết cho 2 và 3
90 chia hết cho 2 và 3
96 chia hết cho 2 và 3

Trong ví dụ này, câu lệnh continue sẽ bỏ qua các số không chia hết cho 2 hoặc 3 và chỉ in ra các số chia hết cho cả 2 và 3.

Kết luận

Câu lệnh continue là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt trong Python, cho phép bạn kiểm soát luồng thực thi của các vòng lặp một cách hiệu quả. Bằng cách sử dụng câu lệnh continue, bạn có thể bỏ qua phần còn lại của thân vòng lặp cho lần lặp hiện tại và chuyển ngay đến lần lặp tiếp theo, giúp tối ưu hóa hiệu suất của chương trình và tránh các vòng lặp vô hạn. Việc nắm vững cách sử dụng câu lệnh continue sẽ giúp bạn viết mã Python ngắn gọn, dễ đọc và hiệu quả hơn.

Avatar
Được viết bởi

TechMely Team

Gợi ý câu hỏi phỏng vấn

entry

break, continuepass trong Python để làm gì?

entry

Is there an equivalent of “continue” in Ruby?

entry

What is the difference between continue and break statements in C#?

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Chưa có bình luận nào

Khoá học javascript từ cơ bản đến chuyên sâuYoutube Techmely