Khóa học python

Strings trong Python

0 phút đọc

Strings là một trong những kiểu dữ liệu cơ bản và quan trọng nhất trong Python. Chúng được sử dụng để lưu trữ và thao tác với văn bản. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cách tạo, truy cập, cập nhật, và sử dụng các phương thức tích hợp của strings trong Python. Bài viết sẽ bao gồm các ví dụ minh họa cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách làm việc với strings.

Tạo Strings trong Python

Trong Python, strings có thể được tạo bằng cách sử dụng dấu nháy đơn (') hoặc dấu nháy kép ("). Bạn cũng có thể sử dụng ba dấu nháy đơn (''') hoặc ba dấu nháy kép (""") để tạo ra các chuỗi nhiều dòng.

Ví dụ:

# Tạo string bằng dấu nháy đơn
string1 = 'Hello, Python!'
print(string1)

# Tạo string bằng dấu nháy kép
string2 = "Hello, Python!"
print(string2)

# Tạo string nhiều dòng bằng ba dấu nháy đơn
string3 = '''This is a
multiline string.'''
print(string3)

# Tạo string nhiều dòng bằng ba dấu nháy kép
string4 = """This is also a
multiline string."""
print(string4)

Kết quả:

Hello, Python!
Hello, Python!
This is a
multiline string.
This is also a
multiline string.

Truy cập các giá trị trong Strings

Bạn có thể truy cập các ký tự trong một string bằng cách sử dụng chỉ số (index). Python sử dụng chỉ số bắt đầu từ 0, nghĩa là ký tự đầu tiên của string có chỉ số là 0. Bạn cũng có thể sử dụng chỉ số âm để truy cập các ký tự từ cuối string.

Ví dụ:

string = "Hello, Python!"

# Truy cập ký tự đầu tiên
print(string[0])  # H

# Truy cập ký tự thứ hai
print(string[1])  # e

# Truy cập ký tự cuối cùng
print(string[-1])  # !

# Truy cập ký tự thứ hai từ cuối
print(string[-2])  # n

Kết quả:

H
e
!
n

Cập nhật Strings

Strings trong Python là bất biến (immutable), nghĩa là bạn không thể thay đổi nội dung của một string sau khi nó được tạo. Tuy nhiên, bạn có thể tạo một string mới bằng cách kết hợp các phần của string cũ với các giá trị mới.

Ví dụ:

string = "Hello, Python!"

# Tạo string mới bằng cách thay đổi một phần của string cũ
new_string = string[:7] + "World!"
print(new_string)

Kết quả:

Hello, World!

Ký tự thoát (Escape Characters)

Ký tự thoát được sử dụng để biểu diễn các ký tự đặc biệt trong strings. Một số ký tự thoát phổ biến bao gồm:

  • \n: Xuống dòng
  • \t: Tab
  • \\: Dấu gạch chéo ngược
  • \': Dấu nháy đơn
  • \": Dấu nháy kép

Ví dụ:

string = "Hello,\nPython!\tWelcome to the world of \\strings\\."
print(string)

Kết quả:

Hello,
Python!	Welcome to the world of \strings\.

Toán tử đặc biệt với Strings

Python cung cấp một số toán tử đặc biệt để làm việc với strings, bao gồm:

  • Toán tử cộng (+): Kết hợp hai strings
  • Toán tử nhân (*): Lặp lại một string nhiều lần

Ví dụ:

string1 = "Hello"
string2 = "Python"

# Kết hợp hai strings
combined_string = string1 + ", " + string2 + "!"
print(combined_string)

# Lặp lại một string nhiều lần
repeated_string = string1 * 3
print(repeated_string)

Kết quả:

Hello, Python!
HelloHelloHello

Toán tử định dạng chuỗi (String Formatting Operator)

Python cung cấp nhiều cách để định dạng chuỗi, bao gồm sử dụng toán tử %, phương thức format(), và f-strings.

Ví dụ sử dụng toán tử %:

name = "Python"
age = 30

formatted_string = "Hello, %s! You are %d years old." % (name, age)
print(formatted_string)

Kết quả:

Hello, Python! You are 30 years old.

Ví dụ sử dụng phương thức format():

formatted_string = "Hello, {}! You are {} years old.".format(name, age)
print(formatted_string)

Kết quả:

Hello, Python! You are 30 years old.

Ví dụ sử dụng f-strings:

formatted_string = f"Hello, {name}! You are {age} years old."
print(formatted_string)

Kết quả:

Hello, Python! You are 30 years old.

Dấu nháy kép trong Strings Python

Bạn có thể sử dụng dấu nháy kép bên trong một string được bao quanh bởi dấu nháy đơn, và ngược lại.

Ví dụ:

string1 = 'He said, "Python is awesome!"'
string2 = "It's a beautiful day."

print(string1)
print(string2)

Kết quả:

He said, "Python is awesome!"
It's a beautiful day.

Dấu nháy ba (Triple Quotes)

Dấu nháy ba (ba dấu nháy đơn hoặc ba dấu nháy kép) được sử dụng để tạo ra các chuỗi nhiều dòng.

Ví dụ:

multiline_string = """This is a
multiline string.
It spans multiple lines."""
print(multiline_string)

Kết quả:

This is a
multiline string.
It spans multiple lines.

Chuỗi nhiều dòng trong Python (Python Multiline Strings)

Chuỗi nhiều dòng có thể được tạo ra bằng cách sử dụng dấu nháy ba hoặc bằng cách sử dụng dấu gạch chéo ngược (\) để tiếp tục dòng.

Ví dụ sử dụng dấu nháy ba:

multiline_string = """This is a
multiline string.
It spans multiple lines."""
print(multiline_string)

Ví dụ sử dụng dấu gạch chéo ngược:

multiline_string = "This is a\n" \
                   "multiline string.\n" \
                   "It spans multiple lines."
print(multiline_string)

Kết quả:

This is a
multiline string.
It spans multiple lines.

Toán tử số học với Strings

Toán tử số học như cộng (+) và nhân (*) có thể được sử dụng với strings để kết hợp và lặp lại chuỗi.

Ví dụ:

string1 = "Hello"
string2 = "Python"

# Kết hợp hai strings
combined_string = string1 + ", " + string2 + "!"
print(combined_string)

# Lặp lại một string nhiều lần
repeated_string = string1 * 3
print(repeated_string)

Kết quả:

Hello, Python!
HelloHelloHello

Kiểm tra kiểu của Strings trong Python

Bạn có thể sử dụng hàm type() để kiểm tra kiểu của một biến trong Python.

Ví dụ:

string = "Hello, Python!"
print(type(string))

Kết quả:

<class 'str'>

Các phương thức tích hợp của Strings

Python cung cấp nhiều phương thức tích hợp để làm việc với strings. Dưới đây là một số phương thức phổ biến:

  • upper(): Chuyển đổi tất cả các ký tự trong chuỗi thành chữ hoa
  • lower(): Chuyển đổi tất cả các ký tự trong chuỗi thành chữ thường
  • strip(): Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi
  • replace(): Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác
  • split(): Chia chuỗi thành danh sách các chuỗi con

Ví dụ:

string = "  Hello, Python!  "

# Chuyển đổi thành chữ hoa
print(string.upper())

# Chuyển đổi thành chữ thường
print(string.lower())

# Loại bỏ khoảng trắng
print(string.strip())

# Thay thế chuỗi con
print(string.replace("Python", "World"))

# Chia chuỗi
print(string.split(","))

Kết quả:

  HELLO, PYTHON!  
  hello, python!  
Hello, Python!
  Hello, World!  
['  Hello', ' Python!  ']

Kết luận

Strings là một phần quan trọng của Python và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. Bằng cách nắm vững cách tạo, truy cập, cập nhật, và sử dụng các phương thức tích hợp của strings, bạn có thể viết mã Python hiệu quả và dễ đọc hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về cách làm việc với strings trong Python.

Avatar
Được viết bởi

TechMely Team

Gợi ý câu hỏi phỏng vấn

entry

Liệt kê các kiểu dữ liệu trong Python?

entry

Biến cục bộbiến toàn cục trong Python là gì?

entry

Trong Python có những built-in types nào?

Bình luận

Chưa có bình luận nào

Chưa có bình luận nào

Khoá học javascript từ cơ bản đến chuyên sâuYoutube Techmely