Hướng Dẫn Các Phép Toán Số Học trong C++
1. Các Phép Toán Số Học
Trong lập trình C++, các phép toán số học là rất quan trọng để thực hiện các phép tính cơ bản. Dưới đây là bảng tóm tắt các phép toán số học phổ biến:
TT | Phép toán | Kí hiệu | Ví dụ | Kết quả |
---|---|---|---|---|
1 | Cộng | + | 9 + 4 | 13 |
2 | Trừ | - | 9 - 4 | 5 |
3 | Nhân | * | 9 * 4 | 36 |
4 | Chia (Số bị chia hoặc số chia phải là kiểu số thực) | / | 9.0 / 4 hoặc 9 / 4.0 | 2.25 |
5 | Chia lấy phần nguyên (Cả số bị chia và số chia phải là kiểu số nguyên) | / | 9 / 4 | 2 |
6 | Chia lấy phần dư (Cả số bị chia và số chia phải là kiểu số nguyên) | % | 9 % 4 | 1 |
7 | Tăng 1 đơn vị | ++ | a++ | Tức là: a = a + 1 |
8 | Giảm 1 đơn vị | -- | a-- | Tức là: a = a - 1 |
2. Một Số Hàm Toán Học Thông Dụng
Ngoài các phép toán số học, C++ còn cung cấp nhiều hàm toán học hữu ích. Dưới đây là danh sách một số hàm phổ biến:
TT | Tên hàm | Ý nghĩa | Thư viện |
---|---|---|---|
1 | max(a,b) | Trả về giá trị lớn nhất trong hai số a, b | |
2 | min(a,b) | Trả về giá trị nhỏ nhất trong hai số a, b | |
3 | pow(x,y) | Trả về x mũ y | #include <math.h> |
4 | sqrt(x) | Trả về căn bậc 2 của x | #include <math.h> |
5 | cbrt(x) | Trả về căn bậc 3 của x | #include <math.h> |
6 | abs(x) | Trị tuyệt đối của số nguyên x | #include <math.h> |
7 | fabs(x) | Trị tuyệt đối của số thực x | #include <math.h> |
8 | hypot(x,y) | Trả về độ dài cạnh huyền của tam giác vuông có 2 cạnh góc vuông là x và y | #include <math.h> |
9 | gcd(a,b) | Trả về ước chung lớn nhất (UCLN) của hai số a và b. Nếu có số âm, cần lấy trị tuyệt đối | #include |
3. Ví Dụ về Các Phép Toán Số Học
Dưới đây là đoạn mã C++ minh họa cho một số phép toán số học:
cpp
#include <iostream>
using namespace std;
int main()
{
cout << "9 + 4 = " << 9 + 4 << endl;
cout << "9 - 4 = " << 9 - 4 << endl;
cout << "9 * 4 = " << 9 * 4 << endl;
cout << "9 / 4 = " << 9.0 / 4 << endl;
cout << "9 % 4 = " << 9 % 4 << endl;
cout << "9 / 4 = " << 9 / 4 << endl;
return 0;
}
4. Ví Dụ Sử Dụng Một Số Hàm Toán Học
Dưới đây là đoạn mã C++ minh họa cho việc sử dụng một số hàm toán học:
cpp
#include <iostream>
#include <math.h>
#include <algorithm>
using namespace std;
int main()
{
cout << "max(9,4) = " << max(9, 4) << endl;
cout << "min(9,4) = " << min(9, 4) << endl;
cout << "pow(9,4) = " << pow(9, 4) << endl;
cout << "sqrt(9) = " << sqrt(9) << endl;
cout << "cbrt(27) = " << cbrt(27) << endl;
cout << "abs(-8) = " << abs(-8) << endl;
cout << "fabs(-8.53) = " << fabs(-8.53) << endl;
cout << "hypot(3,5) = " << hypot(3, 5) << endl;
cout << "__gcd(8,-4) = " << __gcd(8, -4) << endl;
cout << "abs(__gcd(8,-4)) = " << abs(__gcd(8, -4)) << endl;
return 0;
}
Lưu Ý Quan Trọng
- Trong toán học và lập trình, có một nguyên tắc ưu tiên là "nhân chia trước, cộng trừ sau". Việc hiểu rõ thứ tự ưu tiên này giúp lập trình viên thực hiện đúng các biểu thức tính toán.
- Để thay đổi thứ tự ưu tiên trong một biểu thức, bạn có thể sử dụng dấu ngoặc đơn
()
. - Ngoài các phép toán cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia, một số phép toán phức tạp hơn như căn bậc hai và lũy thừa chưa được định nghĩa sẵn, nên sử dụng thư viện
math.h
để tính toán. - Phép toán Modulus (%) chỉ cho phép thực hiện với các giá trị số nguyên và cho kết quả phần dư của phép chia.
Đây là những kiến thức cơ bản và cần thiết để bạn có thể sử dụng các phép toán số học trong lập trình C++. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng trong thực tế.
source: viblo